WG1: Use Cases and Overall Architecture¶
WG1 (Use Cases and Overall Architecture Work Group) là nhóm làm việc của O-RAN Alliance định nghĩa kiến trúc tổng thể của O-RAN và các use case mà kiến trúc này phải đáp ứng. Trang này trình bày phạm vi của WG1, các thành phần và giao diện trong kiến trúc O-RAN, các vòng điều khiển theo thang thời gian, quy trình đi từ use case tới yêu cầu cho các nhóm khác, và bộ tài liệu của WG1. Cách 3GPP chia CU, DU, RU và lý do O-RAN chọn split 7.2x nằm ở RAN Architecture & Splits.
Phạm vi của WG1¶
WG1 chia công việc thành ba task group:
| Task group | Phạm vi |
|---|---|
| Architecture | Kiến trúc tổng thể của O-RAN: các thành phần, chức năng và giao diện giữa chúng |
| Network Slicing | Use case, yêu cầu và phần mở rộng giao diện để hỗ trợ network slicing (chia một mạng vật lý thành nhiều mạng logic với đặc tính khác nhau) |
| Use Cases | Xác định và mô tả các use case mà kiến trúc O-RAN cho phép |
WG1 không đặc tả chi tiết giao thức của từng giao diện. Mỗi giao diện do một WG khác đặc tả, WG1 chỉ xác định vị trí và vai trò của giao diện trong kiến trúc. Vì vậy tài liệu kiến trúc của WG1 là điểm bắt đầu để biết một chủ đề thuộc WG nào.
Thành phần của kiến trúc O-RAN¶
Kiến trúc O-RAN giữ nguyên các nút logic của 3GPP (CU, DU) và thêm các thành phần điều khiển, quản lý và hạ tầng:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| SMO (Service Management and Orchestration) | Hệ thống quản lý và điều phối: cấu hình, lỗi, hiệu năng của các network function, quản lý hạ tầng cloud |
| Non-RT RIC (Non-Real-Time RAN Intelligent Controller) | Nằm trong SMO, tối ưu RAN ở thang thời gian từ một giây trở lên, huấn luyện model, sinh chính sách cho Near-RT RIC |
| rApp | Ứng dụng chạy trên Non-RT RIC |
| Near-RT RIC (Near-Real-Time RIC) | Điều khiển RAN ở thang thời gian từ khoảng 10 ms tới 1 s qua giao diện E2 |
| xApp | Ứng dụng chạy trên Near-RT RIC |
| O-CU-CP, O-CU-UP | Central unit của 3GPP (control plane và user plane), theo profile của O-RAN |
| O-DU | Distributed unit: MAC, RLC, High-PHY |
| O-RU | Radio unit: Low-PHY và RF, nối với O-DU qua Open Fronthaul |
| O-Cloud | Hạ tầng cloud chạy các network function của O-RAN, xem WG6: Cloudification and Orchestration |
Các giao diện, kèm nhóm đặc tả:
| Giao diện | Nối giữa | Mục đích | Nhóm đặc tả |
|---|---|---|---|
| A1 | Non-RT RIC và Near-RT RIC | Chính sách, thông tin bổ trợ (enrichment information), quản lý model | WG2 |
| R1 | rApp và nền tảng Non-RT RIC | API để rApp dùng dịch vụ của SMO và Non-RT RIC | WG2 |
| E2 | Near-RT RIC và O-CU, O-DU (gọi chung là E2 node) | Thu thập số liệu và điều khiển chức năng RAN | WG3 |
| O1 | SMO và các network function | Quản lý cấu hình, lỗi, hiệu năng | WG10 |
| O2 | SMO và O-Cloud | Quản lý hạ tầng và triển khai network function | WG6 |
| Open Fronthaul | O-DU và O-RU (M-plane có thể nối từ SMO) | CUS-plane và M-plane | WG4, xem WG4 |
| F1, E1, Xn, X2, NG | Theo định nghĩa của 3GPP | Giao diện 3GPP, O-RAN bổ sung profile cho đa nhà cung cấp | 3GPP, WG5 |
Sơ đồ dưới đây lược bớt các giao diện 3GPP để tập trung vào phần O-RAN bổ sung:
flowchart TB
subgraph SMO["SMO"]
NRT["Non-RT RIC + rApp"]
end
RIC["Near-RT RIC + xApp"]
CU["O-CU-CP / O-CU-UP"]
DU["O-DU"]
RU["O-RU"]
OC["O-Cloud"]
NRT -- A1 --> RIC
RIC -- E2 --> CU
RIC -- E2 --> DU
SMO -- O1 --> CU
SMO -- O1 --> DU
SMO -- O2 --> OC
CU -- F1 --> DU
DU -- Open Fronthaul --> RU
Vòng điều khiển theo thang thời gian¶
Kiến trúc O-RAN chia việc điều khiển RAN thành các vòng điều khiển (control loop) theo thang thời gian phản hồi:
| Vòng điều khiển | Thang thời gian | Nơi thực hiện | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Non-real-time | Từ 1 s trở lên | Non-RT RIC trong SMO | Huấn luyện model, chính sách tối ưu theo giờ hoặc theo ngày |
| Near-real-time | Khoảng 10 ms tới 1 s | Near-RT RIC | Điều hướng lưu lượng (traffic steering), điều khiển handover, tiết kiệm năng lượng theo tải |
| Real-time | Dưới 10 ms | Trong O-DU | Lập lịch theo slot, HARQ, beamforming |
Vòng real-time nằm ngoài phạm vi của RIC vì deadline theo slot (0,5 ms ở subcarrier spacing 30 kHz) quá ngắn để đi qua một giao diện mạng. Phân tầng này quyết định một tính năng đặt ở đâu: một thuật toán cần phản ứng trong vài trăm ms có thể là xApp, còn một thuật toán phải quyết định theo từng slot thì vẫn nằm trong scheduler của O-DU.
Từ use case tới đặc tả¶
WG1 viết use case theo hai mức:
- Use Cases Analysis Report liệt kê và phân tích nhiều use case ở mức tổng quát: mục tiêu, các bên tham gia, lợi ích.
- Use Cases Detailed Specification chọn một số use case và mô tả chi tiết luồng hoạt động, dữ liệu cần thu thập và tác động lên từng thành phần, để các WG khác suy ra yêu cầu cho chức năng và giao diện của mình.
Ví dụ, use case tiết kiệm năng lượng (network energy saving, NES) bắt đầu từ WG1, sau đó trở thành yêu cầu cho A1 (WG2), service model của E2 (WG3), điều khiển nhánh thu phát trên M-plane (WG4) và test case (WG4). Một use case khác là Shared O-RU, một O-RU dùng chung cho nhiều O-DU hoặc nhiều nhà mạng, được bổ sung các use case con trong Use Cases Detailed Specification và kéo theo thay đổi trong CUS và M-plane của WG4.
Bộ tài liệu¶
| Tài liệu | Loại | Nội dung |
|---|---|---|
| O-RAN Architecture Description (OAD) | TS | Các thành phần, giao diện, vòng điều khiển, định danh UE, kiến trúc bảo mật ở mức tổng thể |
| Use Cases Analysis Report | TR | Danh sách và phân tích use case |
| Use Cases Detailed Specification | TS | Mô tả chi tiết các use case được chọn |
| Slicing Architecture | TS | Kiến trúc network slicing trong O-RAN, gồm việc cung cấp khả năng quản lý slice cho trường hợp nhiều nhà mạng |
| Decoupled SMO Architecture | TR | Nghiên cứu tách SMO thành các dịch vụ độc lập |
OAD được ETSI công bố lại dưới mã ETSI TS 103 982. Mỗi phiên bản OAD bổ sung các thành phần mới của kiến trúc; ví dụ v11.00 thêm giao diện R1 và API của Near-RT RIC, và mô tả O1 dưới dạng management service để thống nhất với WG10.
Todo
Kiểm chứng phiên bản hiện hành của OAD và các tài liệu use case trên specifications.o-ran.org, và đối chiếu thang thời gian của các vòng điều khiển với chính văn OAD.
Liên quan¶
- O-RAN Alliance: tổng quan tổ chức và danh sách các WG.
- RAN Architecture & Splits: CU, DU, RU và các option split của 3GPP.
- WG4: Open Fronthaul Interfaces, WG6: Cloudification and Orchestration, WG11: Security: đặc tả chi tiết cho các phần của kiến trúc.
- Ba train, ba mạch chính: use case tiết kiệm năng lượng đi qua các WG.
Tài liệu tham khảo¶
- O-RAN Alliance: WG1 Use Cases and Overall Architecture, trang charter của nhóm.
- O-RAN.WG1.OAD-R003-v10.00: O-RAN Architecture Description, bản chia sẻ lại của tài liệu OAD.
- ETSI TS 103 982 V8.0.0 (2024-01), O-RAN Architecture Description do ETSI công bố.
- 57 new or updated O-RAN specifications released since March 2023, thay đổi của OAD, Use Cases và Slicing Architecture.
- 69 New or Updated O-RAN Technical Documents Released since November 2023, O-RAN Alliance.
- Understanding O-RAN: Architecture, Interfaces, Algorithms, Security, and Research Challenges, arXiv, tổng quan kiến trúc và thang thời gian của các vòng điều khiển.