Skip to content

So sánh công nghệ kết nối

Không có công nghệ kết nối nào tốt nhất cho mọi trường hợp. Chọn theo bốn câu hỏi: xa bao nhiêu, gửi bao nhiêu dữ liệu, nguồn điện từ đâu, có chấp nhận trả phí thuê bao không.

Bảng so sánh

Các con số dưới đây là giá trị điển hình để so sánh tương đối; thực tế phụ thuộc anten, môi trường và cấu hình.

Công nghệ Băng tần Tầm xa điển hình Tốc độ Công suất Topology Hạ tầng
BLE 2,4 GHz 10–100 m 125 kbps–2 Mbps (PHY) Rất thấp Star, BLE Mesh Không cần, điện thoại làm gateway được
Zigbee / Thread (802.15.4) 2,4 GHz 10–100 m mỗi bước 250 kbps Thấp Mesh Coordinator / Border Router
Wi-Fi (802.11n/ac/ax) 2,4 / 5 / 6 GHz ~50 m trong nhà Hàng chục–hàng trăm Mbps Cao Star Access point sẵn có
Wi-Fi HaLow (802.11ah) Sub-GHz Tới ~1 km 150 kbps–vài chục Mbps Thấp–trung bình Star AP HaLow riêng
LoRaWAN Sub-GHz (EU868, AS923, US915) 2–5 km đô thị, >10 km nông thôn ~0,3–50 kbps Cực thấp Star-of-stars Gateway riêng hoặc mạng công cộng
NB-IoT Băng cấp phép (LTE) Vài km, phủ sâu trong nhà Vài chục–vài trăm kbps Rất thấp (PSM, eDRX) Star (cellular) Nhà mạng, có phí
LTE-M (Cat-M1) Băng cấp phép (LTE) Vài km ~1 Mbps Thấp Star (cellular) Nhà mạng, hỗ trợ di chuyển
LTE Cat 1 / Cat 1bis, 5G RedCap Băng cấp phép Vài km ~10 Mbps (Cat 1), tới ~150 Mbps (RedCap) Trung bình Star (cellular) Nhà mạng
Ethernet / RS-485 Có dây 100 m (Ethernet), ~1 km (RS-485) 10 Mbps–1 Gbps / tới ~10 Mbps Không quan trọng Star / bus Đi dây

Chi tiết phía chuẩn của NB-IoT, LTE-M và RedCap nằm ở phần Wireless / RAN; trang Cellular modem chỉ nói cách dùng modem trên Linux.

Cách chọn

flowchart TD
    A{"Có nguồn điện<br/>và dây mạng?"} -- Có --> E["Ethernet / RS-485"]
    A -- Không --> B{"Tầm xa > 1 km?"}
    B -- Có --> C{"Chấp nhận phí<br/>thuê bao?"}
    C -- Có --> C1{"Cần > 100 kbps<br/>hoặc di chuyển?"}
    C1 -- Có --> LTEM["LTE-M / LTE Cat 1 / RedCap"]
    C1 -- Không --> NB["NB-IoT"]
    C -- Không --> LORA["LoRaWAN"]
    B -- Không --> D{"Cần băng thông cao<br/>(camera, audio)?"}
    D -- Có --> WIFI["Wi-Fi"]
    D -- Không --> F{"Nhiều node, cần<br/>mở rộng vùng phủ?"}
    F -- Có --> MESH["Thread / Zigbee"]
    F -- Không --> BLE["BLE"]

Một số lưu ý khi chọn:

  • Pin: radio là thành phần tốn năng lượng nhất. Wi-Fi rất khó chạy pin nhiều năm; BLE, 802.15.4, LoRa và NB-IoT/LTE-M ở chế độ PSM thì làm được.
  • Downlink: LoRaWAN Class A chỉ nhận dữ liệu ngay sau khi thiết bị gửi lên, nên không hợp với điều khiển tức thời. NB-IoT ở chế độ PSM cũng không nhận lệnh khi đang ngủ.
  • Hệ sinh thái nhà thông minh: Matter chạy trên Thread và Wi-Fi, dùng BLE để commissioning. Nếu làm sản phẩm dân dụng, chọn Thread hoặc Wi-Fi để tương thích.
  • Quy định: băng sub-GHz không cấp phép có giới hạn duty cycle và công suất phát theo từng khu vực. Kiểm tra quy hoạch tần số của nước triển khai trước khi chọn plan LoRaWAN.
  • Nhiều radio: gateway thường có nhiều radio cùng lúc (BLE + 802.15.4 + LTE). Lưu ý nhiễu đồng kênh giữa Wi-Fi, BLE và 802.15.4 trên dải 2,4 GHz.

Phía Linux

Công nghệ Thành phần trên Linux Note
BLE BlueZ (bluetoothd), HCI qua UART/USB/SDIO BLE trên Linux
Thread / Zigbee Radio Co-Processor (RCP) qua UART; ot-br-posix, Zigbee2MQTT Thread, Zigbee & Matter
LoRaWAN Concentrator SX130x qua SPI/USB; packet forwarder; ChirpStack LoRa / LoRaWAN
Cellular Modem USB/PCIe; ModemManager, QMI/MBIM, qmi_wwan Cellular modem
Wi-Fi cfg80211/mac80211, wpa_supplicant, hostapd Wi-Fi provisioning
Ethernet Driver netdev, PHY Link Layer & Hardware