Skip to content

Frequency Bands

Trang này tóm tắt các dải tần dùng trong 2G/3G/4G/5G: cách phân loại, bảng band tiêu biểu, đặc tính truyền sóng, cách quy đổi ARFCN sang tần số và ảnh hưởng tới thiết kế RAN. Cơ quan phân bổ phổ nằm ở ITU, nơi định nghĩa band là 3GPP.

Về số liệu

Số liệu band lấy theo 3GPP TS 36.101, TS 38.101-1 và TS 38.101-2 (Rel-17/18), chưa đối chiếu lại từng dòng với spec. Danh sách band thay đổi theo từng release, nên kiểm tra spec mới nhất trước khi dùng cho thiết kế thực tế.

1. Tổng quan phổ tần

Nhóm Dải tần Đặc điểm Vai trò chính
Low-band < 1 GHz Truyền xa, xuyên tường tốt, băng thông hẹp Phủ rộng, indoor, vùng nông thôn
Mid-band 1 – 6 GHz Cân bằng phủ và dung lượng Lớp dung lượng chính của 4G/5G
High-band (mmWave) > 24 GHz Băng thông lớn, suy hao cao, dễ bị chặn Hotspot, FWA, dung lượng cực cao
  • FR1: 410 MHz – 7.125 GHz. FR2-1: 24.25 – 52.6 GHz. FR2-2 (Rel-17): 52.6 – 71 GHz.
  • Quản lý phổ: ITU (phân chia toàn cầu), 3GPP (định nghĩa band), cơ quan quốc gia (cấp phép; tại Việt Nam là Cục Tần số vô tuyến điện, Bộ TT&TT).

2. Khái niệm cơ bản

  • Band: dải tần do 3GPP định nghĩa, ký hiệu B<x> cho LTE và n<x> cho NR.
  • Carrier / Channel: một sóng mang trong band, có băng thông (ví dụ 20 MHz LTE, 100 MHz NR).
  • Channel raster: lưới tần số mà sóng mang được phép đặt; biểu diễn bằng EARFCN (LTE) và NR-ARFCN (NR).
  • Duplex distance: khoảng cách giữa UL và DL trong band FDD.

Chế độ song công

Chế độ Mô tả Ví dụ
FDD UL và DL ở hai dải tần riêng B1, B3, B7, B8, B20, B28 / n1, n3, n7, n8, n28
TDD UL/DL chung tần số, chia theo thời gian B40, B41 / n41, n77, n78, n79, n257, n258
SDL Chỉ downlink, dùng để bổ sung dung lượng n75, n76
SUL Uplink bổ sung để cải thiện vùng phủ UL n80, n81, n82, n83, n84, n86

3. Bảng band tiêu biểu

3.1 LTE

Band Tên thường gọi Duplex Uplink (MHz) Downlink (MHz)
B1 2100 FDD 1920 – 1980 2110 – 2170
B3 1800 FDD 1710 – 1785 1805 – 1880
B7 2600 FDD 2500 – 2570 2620 – 2690
B8 900 FDD 880 – 915 925 – 960
B20 800 FDD 832 – 862 791 – 821
B28 700 FDD 703 – 748 758 – 803
B40 2300 TDD 2300 – 2400 2300 – 2400
B41 2500 TDD 2496 – 2690 2496 – 2690

3.2 5G NR

Band Tên thường gọi Duplex Dải tần (MHz) Phạm vi
n1 2100 FDD UL 1920 – 1980 / DL 2110 – 2170 FR1
n3 1800 FDD UL 1710 – 1785 / DL 1805 – 1880 FR1
n8 900 FDD UL 880 – 915 / DL 925 – 960 FR1
n28 700 FDD UL 703 – 748 / DL 758 – 803 FR1
n41 2.5 GHz TDD 2496 – 2690 FR1
n77 C-band TDD 3300 – 4200 FR1
n78 C-band TDD 3300 – 3800 FR1
n79 4.5 GHz TDD 4400 – 5000 FR1
n257 28 GHz TDD 26500 – 29500 FR2
n258 26 GHz TDD 24250 – 27500 FR2
n260 39 GHz TDD 37000 – 40000 FR2
n261 28 GHz TDD 27500 – 28350 FR2

3.3 2G / 3G

  • GSM: chủ yếu 900 MHz (B8) và 1800 MHz (B3).
  • UMTS/HSPA: 2100 MHz (B1) và 900 MHz (B8).

4. Đặc tính truyền sóng

Suy hao không gian tự do tăng theo 20·log10(f): tăng gấp đôi tần số thì thêm khoảng 6 dB.

Tiêu chí Low-band Mid-band mmWave
Vùng phủ Rất tốt Trung bình Ngắn (vài trăm mét)
Xuyên tường / indoor Tốt Trung bình Kém
Băng thông khả dụng Hẹp (5–20 MHz) Rộng (đến 100 MHz) Rất rộng (400 MHz+)
Nhạy với mưa, vật cản Thấp Trung bình Cao
Số anten trên trạm Ít (2T2R, 4T4R) Massive MIMO (32T/64T) Phased array lớn

Chiến lược thường dùng: low-band để đảm bảo phủ và uplink, mid-band làm lớp dung lượng chính, mmWave bổ sung tại điểm nóng.

5. Quy đổi ARFCN sang tần số

LTE (EARFCN)

F_DL = F_DL_low + 0.1 × (N_DL − N_Offs-DL)     [MHz]
Band F_DL_low (MHz) N_Offs-DL Dải N_DL
B1 2110 0 0 – 599
B3 1805 1200 1200 – 1949
B7 2620 2750 2750 – 3449
B8 925 3450 3450 – 3799
B20 791 6150 6150 – 6449
B28 758 9210 9210 – 9659

Ví dụ: EARFCN 1850 thuộc B3, F_DL = 1805 + 0.1 × (1850 − 1200) = 1870 MHz.

NR (NR-ARFCN)

F_REF = F_REF-Offs + ΔF_Global × (N_REF − N_REF-Offs)
Dải tần ΔF_Global F_REF-Offs N_REF-Offs Dải N_REF
0 – 3000 MHz 5 kHz 0 0 0 – 599999
3000 – 24250 MHz 15 kHz 3000 MHz 600000 600000 – 2016666
24250 – 100000 MHz 60 kHz 24250.08 MHz 2016667 2016667 – 3279165

Ví dụ: N_REF = 633334 → F = 3000 + 0.015 × (633334 − 600000) = 3500.01 MHz (thuộc n78).

6. Kỹ thuật liên quan trong RAN

  • Carrier Aggregation (CA): gộp nhiều sóng mang (intra-band hoặc inter-band) để tăng băng thông và tốc độ.
  • Dual Connectivity (EN-DC, NR-DC): UE kết nối đồng thời LTE + NR hoặc NR + NR, thường dùng low/mid-band LTE làm anchor.
  • DSS (Dynamic Spectrum Sharing): LTE và NR dùng chung sóng mang, hỗ trợ refarming 4G sang 5G.
  • Refarming: chuyển dần phổ 2G/3G sang 4G/5G.
  • Can nhiễu và cùng tồn tại:
    • Guard band giữa các band/nhà mạng kề nhau (đặc biệt TDD, cần đồng bộ UL/DL pattern).
    • PIM (Passive Intermodulation) trên hệ thống anten dùng chung nhiều band.
    • Harmonics giữa các band (ví dụ hài bậc 2/3 của low-band rơi vào mid-band).

7. Ảnh hưởng tới thiết bị

  • Anten, RRU/AAU, filter, diplexer phải hỗ trợ đúng băng tần và băng thông tức thời (IBW).
  • UE: danh sách band hỗ trợ quyết định khả năng sử dụng dịch vụ và roaming; cần kiểm tra band combination cho CA/EN-DC.
  • Cấu hình MIMO thường gặp: 2T2R/4T4R (low-band), 8T8R/32T32R/64T64R (mid-band), phased array (mmWave).

8. Tình hình tại Việt Nam

Chưa có số liệu chi tiết

Phần này mới ở mức tổng quát. Bảng phân bổ băng tần theo từng nhà mạng cần lấy từ quyết định cấp phép chính thức của Cục Tần số vô tuyến điện, nên chưa đưa vào đây.

  • Các nhà mạng chính: Viettel, VNPT (Vinaphone), MobiFone.
  • Phổ 4G chủ yếu ở các band 700/900/1800/2100/2600 MHz.
  • 5G triển khai trên mid-band (khu vực 2.5–3.8 GHz) và có kế hoạch cho mmWave.
  • Lộ trình tắt 2G/3G và refarming sang 4G/5G.

9. Tài liệu tham khảo

  • 3GPP TS 36.101: LTE UE radio transmission and reception
  • 3GPP TS 36.104: LTE BS radio transmission and reception
  • 3GPP TS 38.101-1: NR UE radio transmission and reception, FR1
  • 3GPP TS 38.101-2: NR UE radio transmission and reception, FR2
  • 3GPP TS 38.104: NR BS radio transmission and reception
  • ITU Radio Regulations

10. Liên quan

  • ITU: phân bổ phổ tần toàn cầu, WRC.
  • 3GPP: các release và đặc tả band.
  • RAN Architecture & Splits: vị trí RU, nơi RF và anten gắn với từng band.
  • Synchronization: TDD trên các band mid-band cần đồng pha giữa các trạm.